marine engineer

marine engineer

A marine engineer inspects the ship's engine in the engine room.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư hàng hải (marine engineer) một sĩ quan hải quân hoặc nhân viên kỹ thuật chịu trách nhiệm vận hành bảo trì các động cơ của tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư hàng hải đã kiểm tra phòng máy trước khi tàu khởi hành.)
  • (Một kỹ sư hàng hải phải kiến thức về cả hệ thống khí điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a marine engineer": làm việc với tư cách kỹ sư hàng hải.
    • He works as a marine engineer on a cargo ship. (Anh ấy làm kỹ sư hàng hải trên một tàu chở hàng.)
  • "chief marine engineer": kỹ sư hàng hải trưởng, người đứng đầu bộ phận máy móc trên tàu.
    • The chief marine engineer oversees all maintenance operations. (Kỹ sư hàng hải trưởng giám sát mọi hoạt động bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine engineering (danh từ): ngành kỹ thuật hàng hải.
    • She studied marine engineering at university. ( ấy học ngành kỹ thuật hàng hải tại trường đại học.)
  • Marine (tính từ): thuộc về biển hoặc hàng hải.
    • Marine engines require special maintenance. (Động cơ hàng hải cần bảo trì đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval engineer: kỹ sư hải quân (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
  • Ship engineer: kỹ sư tàu thủy (nhấn mạnh vào phương tiện cụ thể).
  • Engine room officer: sĩ quan phòng máy (chỉ vị trí trên tàu).
Các cụm từ liên quan
  • Marine engineering system: hệ thống kỹ thuật hàng hải.
  • Marine engineer license: giấy phép kỹ sư hàng hải (chứng chỉ hành nghề).
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the engines running": giữ cho động cơ hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The marine engineer's job is to keep the engines running smoothly. (Công việc của kỹ sư hàng hải giữ cho động cơ vận hành trơn tru.)